rắc rối tơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất rắc rối, phức tạp đến mức rối như tơ vò: "rắc rối tơ" là một từ ghép dùng để nhấn mạnh mức độ phức tạp, lộn xộn, khó giải quyết của một vấn đề, tình huống hoặc mối quan hệ, giống như một mớ tơ bị rối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chuyện gia đình ấy rắc rối tơ, khó mà phân xử cho ra lẽ. (Câu chuyện gia đình ấy rất rắc rối, khó mà phân xử cho ra lẽ.)
- Vụ án này có nhiều tình tiết rắc rối tơ, cần điều tra thêm. (Vụ án này có nhiều tình tiết rất rắc rối, cần điều tra thêm.)
- Mối quan hệ giữa họ ngày càng trở nên rắc rối tơ. (Mối quan hệ giữa họ ngày càng trở nên rất rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một vị ngữ tính từ: Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, mô tả trạng thái của sự việc.
- Mọi chuyện cứ rắc rối tơ mãi. (Mọi chuyện cứ rất rắc rối mãi.)
- Có thể dùng độc lập trong câu cảm thán để than phiền: Nhấn mạnh sự bế tắc, khó xử.
- Rắc rối tơ! Không biết giải quyết thế nào đây. (Thật là rắc rối! Không biết giải quyết thế nào đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Rắc rối (tính từ): phức tạp, khó khăn, lộn xộn. ("Rắc rối tơ" là biến thể nhấn mạnh hơn của "rắc rối").
- Rối tơ (tính từ): rối như tơ, thường dùng để mô tả trạng thái vật lý (tóc rối tơ) hoặc ẩn dụ cho sự phức tạp.
- Rối như tơ vò (thành ngữ): rối bời, phức tạp, lộn xộn. (Đây là cụm thành ngữ đầy đủ, trong khi "rắc rối tơ" là dạng rút gọn và thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Phức tạp: có nhiều chi tiết, yếu tố đan xen khó phân tích.
- Rối rắm: lộn xộn, không có trật tự, khó tìm ra đầu mối.
- Lằng nhằng: dài dòng, nhiều chi tiết vụn vặt gây khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Đơn giản: không phức tạp, dễ hiểu, dễ giải quyết.
- Rõ ràng: minh bạch, dễ nhận thấy, không mơ hồ.
- Thẳng thắn: (về vấn đề, mối quan hệ) rõ ràng, không vòng vo.
Thành ngữ liên quan
- Rối như canh hẹ: rất rối rắm, lộn xộn (thường dùng cho suy nghĩ hoặc tình huống).
- Đầu voi đuôi chuột: bắt đầu lớn lao nhưng kết thúc tệ hại, gây ra nhiều hệ lụy rắc rối.
- Chuyện bé xé ra to: biến một vấn đề nhỏ thành phức tạp, rắc rối.
- Rắc rối lắm: Câu chuyện rắc rối tơ.